Dữ liệu giao dịch
  • Ngày GD
  • Index/Bảng
  • Bảng
  • Mã CK
Đơn vị: Đồng
STT Mã CK Giá Tham chiếu Giá trần Giá sàn Giá mở cửa Giá đóng cửa Giá bình quân Giá cao nhất Giá thấp nhất Thay đổi (điểm) % thay đổi
1 A32 27.000 31.000 23.000 - 27.000 27.000 - - 0 0
2 ABC 9.600 11.000 8.200 9.600 9.600 9.600 9.600 9.600 0 0
3 ABI 30.400 34.900 25.900 31.200 30.300 30.400 31.200 30.300 0 0
4 ABR 25.000 35.000 15.000 - 25.000 25.000 - - 0 0
5 AC4 4.500 6.300 2.700 - 6.000 4.500 - - 0 0
6 ACE 26.000 29.900 22.100 - 26.000 26.000 - - 0 0
7 ACS 7.800 10.900 4.700 - 8.800 7.800 - - 0 0
8 ACV 76.200 87.600 64.800 75.100 75.500 75.400 76.000 75.000 -800 -1,05
9 ADP 15.300 17.500 13.100 - 15.300 15.300 - - 0 0
10 AFC 10.000 14.000 6.000 - 10.000 10.000 - - 0 0
    Tổng số 862 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>