HNX30 183,12 -2,79 -1,50
HNX30TRI 245,28 -3,74 -1,50
Xây dựng 120,67 -0,44 -0,37
Tài chính 169,82 -1,51 -0,88
HNX Index 103,09 -1,66 -1,58
Large 156,43 -3,04 -1,91
Công nghiệp 183,13 -0,69 -0,38
Mid/Small 153,14 -0,01 -0,01
VNX50 1.466,13 -12,62 -0,85
VNX Allshare 1.338,53 -11,20 -0,83
UPCoM Index 56,40 -0,17 -0,30
UPCOM Large Index 88,00 -0,45 -0,51
UPCOM Medium Index 140,62 -0,12 -0,09
UPCOM Small Index 104,90 0,45 0,43
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
NHP 500 25
STP 6.600 10
TTZ 2.200 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KSK 200 -33,33
VCR 12.800 -9,86
BXH 13.800 -9,8
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
ACB 3.443.603 23.200
PVS 2.463.836 18.000
SHB 2.266.356 6.400
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
V15 300 50
PIS 7.000 40
DLR 16.500 39,83
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
GTT 200 -33,33
HLA 200 -33,33
KSH 400 -20
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
BSR 3.334.631 9.700
DDV 2.439.500 6.000
EVF 2.323.842 5.600
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom NDF 7.853.800 18/11/2019
Upcom THP 7.203.995 18/11/2019
Upcom VTD 1.800.000 06/11/2019
Upcom E29 5.000.000 05/11/2019
Upcom PTV 20.000.000 05/11/2019
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM PBC 40.000.000 26/11/2019