HNX30 244,02 2,40 0,99
HNX30TRI 306,96 3,02 0,99
Xây dựng 145,39 2,23 1,56
Tài chính 234,71 2,50 1,07
HNX Index 125,85 1,54 1,24
Large 196,11 2,56 1,32
Công nghiệp 220,29 1,50 0,68
Mid/Small 167,74 1,52 0,91
VNX50 1.667,71 0.00 0.00
VNX Allshare 1.525,35 0.00 0.00
UPCoM Index 59,37 0,88 1,50
UPCOM Large Index 101,95 2,11 2,11
UPCOM Medium Index 112,90 0,39 0,35
UPCOM Small Index 101,51 0,94 0,93
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
ACB 0 -
ACM 0 -
ADC 0 -
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
ABC 0 -
ABI 0 -
AC4 0 -
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom BCM 23.469.000 21/02/2018
Upcom KTU 1.210.330 21/02/2018
Upcom SJG 669.300 12/02/2018
Niêm yết X20 17.250.000 05/02/2018
Upcom MKP 19.420.813 29/01/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN