HNX30 199,51 -1,63 -0,81
HNX30TRI 249,25 -2,04 -0,81
Xây dựng 155,31 -0,77 -0,49
Tài chính 181,74 -1,57 -0,86
HNX Index 108,14 -0,94 -0,86
Large 160,46 -1,55 -0,95
Công nghiệp 224,23 -0,08 -0,03
Mid/Small 172,79 -1,10 -0,63
VNX50 1.245,86 -7,60 -0,61
VNX Allshare 1.203,47 -7,10 -0,59
UPCoM Index 54,38 -0,16 -0,29
UPCOM Large Index 90,27 -0,62 -0,68
UPCOM Medium Index 105,52 0,54 0,51
UPCOM Small Index 103,37 -0,05 -0,05
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
NBP 16.700 9,87
OCH 7.800 9,86
TV3 41.300 9,84
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
SMT 21.600 -10
CTX 19.400 -9,77
PMB 9.800 -9,26
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
KLF 8.318.381 4.200
SHB 5.777.178 8.100
ACB 2.628.487 31.700
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
NOS 400 33,33
V11 400 33,33
GGG 700 16,67
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
V15 500 -16,67
PMT 5.000 -13,79
VIN 9.500 -13,64
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
LPB 716.310 13.000
GEX 711.550 22.200
ART 481.988 21.600
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom FBC 3.700.000 20/10/2017
Upcom SAL 8.310.000 20/10/2017
Upcom DNA 48.660.000 19/10/2017
Upcom VVN 55.000.000 17/10/2017
Upcom HLS 5.439.999 16/10/2017
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN