Danh sách trái phiếu
  • Ngày phát hành
  • Loại trái phiếu
  • Mã TP
  • Kỳ hạn
  • Tình trạng NY
  • Loại tiền tệ
  • TCPH
  • Loại hình trả lãi
STT Mã TP Loại tiền tệ Kỳ hạn TCPH KLNY Hình thức trả lãi Ngày phát hành Ngày đáo hạn Loại hình trả lãi Coupon (%/năm) Ngày GD đầu tiên Kỳ hạn còn lại Tình trạng
1 BVBS14199 VND 15 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 24/12/2014 24/12/2029 Standard Coupon 8,1 25/12/2014 3685 ngày Bình thường
2 BVBS15061 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 4.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 19/01/2015 19/01/2020 Standard Coupon 6,5 20/01/2015 58 ngày Bình thường
3 BVBS15062 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 4.750.000 Định kỳ - Cuối kỳ 28/01/2015 28/01/2020 Standard Coupon 6,3 29/01/2015 67 ngày Bình thường
4 BVBS15063 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 5.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 04/02/2015 04/02/2020 Standard Coupon 5,9 05/02/2015 74 ngày Bình thường
5 BVBS15064 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 3.500.000 Định kỳ - Cuối kỳ 11/02/2015 11/02/2020 Standard Coupon 5,9 12/02/2015 81 ngày Bình thường
6 BVBS15065 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 04/03/2015 04/03/2020 Standard Coupon 5,6 05/03/2015 103 ngày Bình thường
7 BVBS15066 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 3.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 11/03/2015 11/03/2020 Standard Coupon 5,6 12/03/2015 110 ngày Bình thường
8 BVBS15067 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 18/03/2015 18/03/2020 Standard Coupon 5,6 19/03/2015 117 ngày Bình thường
9 BVBS15091 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 03/11/2015 03/11/2020 Standard Coupon 7,3 05/11/2015 347 ngày Bình thường
10 BVBS15092 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 5.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 10/11/2015 10/11/2020 Standard Coupon 7,2 12/11/2015 354 ngày Bình thường
    Tổng số 467 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>