Kết quả giao dịch trong ngày
  • Ngày GD
STT Ngày Kỳ hạn còn lại Mã TP Tiền tệ Giá yết (đồng) Lợi suất (%/năm) KLGD GTGD (đồng)
1 21/02/2018 15 năm HCMB17435 VND 89.589 7,5361 500.000 45.360.000.000
2 21/02/2018 3 năm TD1121021 VND 122.415 3,4994 300.000 36.724.500.000
3 21/02/2018 5 - 7 năm TD1424091 VND 126.928 3,7216 1.000.000 135.583.000.000
4 21/02/2018 2 năm TD1520259 VND 103.499 3,5002 500.000 51.912.000.000
5 21/02/2018 2 năm TD1520261 VND 103.193 3,5307 490.000 53.070.920.000
6 21/02/2018 2 năm TD1520264 VND 103.845 3,5002 500.000 54.238.000.000
7 21/02/2018 3 năm TD1520270 VND 109.234 3 500.000 55.557.500.000
8 21/02/2018 3 năm TD1621446 VND 109.260 3,08 500.000 55.039.500.000
9 21/02/2018 3 năm TD1621448 VND 109.360 3 500.000 54.654.000.000
10 21/02/2018 3 năm TD1621448 VND 107.276 3,7002 1.000.000 107.224.000.000
    Tổng số 20 bản ghi
  • 1
  • 2
  • >
  • >>